Trimble GNSS MPS865

thông tin

Máy định vị/định hướng trimble GNSS MPS865 với nhiều chức năng tích hợp, độ chính xác cao, sự dụng trong đo đạc, định vị/định hướng dẫn đường trên biển.

Measurements 480 GNSS tracking channels (see Receiver Upgrades):
GPS L1, L1P(Y), L2P(Y), L2C, L5, L1C
GLONASS L1, L1P, L2, L2P, L3, L1/L2 CDMA
Galileo E1, E5a, E5b
BeiDou B1, B2, B3
QZSS L1, L1 SAIF, L1C, L2C, L5
SBAS L1, L5
DGNSS corrections via MSK Beacon reception
Patented method to track encrypted GPS P(Y)
StrobeTM Correlator for reduced GNSS multi-path
2-channel SBAS (WAAS/EGNOS/MSAS/GAGAN)
GNSS-centric fully independent signal tracking including GPS
only, GLONASS only,or BeiDou only
SBAS (WAAS/EGNOS/MSAS) Positioning3
Horizontal accuracy ± 0.50m (1.6ft)
Vertical accuracy ± 0.85m (2.8 ft)
Code Differential including Beacon Positioning2
Correction source DGNSS Base via radio, Internet or MSK Beacon IALA compliant
Horizontal accuracy ±(0.25m + 1 ppm) RMS ±(0.8 ft + 1 ppm)
Vertical accuracy ±(0.50m + 1 ppm) RMS ±(1.6 ft + 1 ppm)
CenterPoint® RTX Positioning7
Accuracy Horizontal 4cm (0.13 ft) RMS, Vertical 9cm (0.30 ft) RMS
Convergence time for specified precisions 5 minutes in select regions, and typcially 30 minutes worldwide
RTK Positioning
Horizontal accuracy 8 mm + 1 ppm RMS (0.026 ft + 1 ppm RMS)
Vertical accuracy 15 mm + 1 ppm RMS (0.05 ft +1 ppm RMS)

Precise Heading
Heading accuracy 2m baseline 0.09° RMS
Heading accuracy 10m baseline 0.03° RMS
Pitch or Roll Typically twice the baseline accuracy
Post-processing accuracy
Static 3 mm + 0.5 ppm HRMS / 5 mm + 0.5 ppm VRMS
High precision static 3 mm + 0.1 ppm HRMS / 3.5 mm + 0.4 ppm VRMS

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *